Từ vựng
ばいきん
ばいきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn
vi trùng
mầm bệnh
thứ bẩn thỉu hoặc có hại
sâu bọ có hại
ばいきん ばいきん ばいきん vi khuẩn, vi trùng, mầm bệnh, thứ bẩn thỉu hoặc có hại, sâu bọ có hại
Ý nghĩa
vi khuẩn vi trùng mầm bệnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0