Từ vựng
はんぱく
はんぱく
vocabulary vocab word
màu xám nhạt
màu xám nhẹ
tóc hoa râm
はんぱく はんぱく はんぱく màu xám nhạt, màu xám nhẹ, tóc hoa râm
Ý nghĩa
màu xám nhạt màu xám nhẹ và tóc hoa râm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はんぱく
vocabulary vocab word
màu xám nhạt
màu xám nhẹ
tóc hoa râm