Từ vựng
はんてん
はんてん
vocabulary vocab word
đốm
vết lốm đốm
chấm nhỏ
はんてん はんてん はんてん đốm, vết lốm đốm, chấm nhỏ
Ý nghĩa
đốm vết lốm đốm và chấm nhỏ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はんてん
vocabulary vocab word
đốm
vết lốm đốm
chấm nhỏ