Từ vựng
はんする
はんする
vocabulary vocab word
trái ngược với
chống lại
đi ngược lại với
mâu thuẫn với
đối lập với
vi phạm
xâm phạm
vượt quá giới hạn
không tuân theo (mệnh lệnh
giáo huấn
v.v.)
thách thức
nổi loạn
làm phản
はんする はんする はんする trái ngược với, chống lại, đi ngược lại với, mâu thuẫn với, đối lập với, vi phạm, xâm phạm, vượt quá giới hạn, không tuân theo (mệnh lệnh, giáo huấn, v.v.), thách thức, nổi loạn, làm phản
Ý nghĩa
trái ngược với chống lại đi ngược lại với
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0