Từ vựng
はるかに
はるかに
vocabulary vocab word
xa xôi
vượt trội hơn hẳn
rất nhiều
xa
ở đằng xa
từ xa
từ lâu
từ rất lâu trước đây
はるかに はるかに はるかに xa xôi, vượt trội hơn hẳn, rất nhiều, xa, ở đằng xa, từ xa, từ lâu, từ rất lâu trước đây
Ý nghĩa
xa xôi vượt trội hơn hẳn rất nhiều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0