Từ vựng
はら
はら
vocabulary vocab word
bụng
dạ dày
tử cung
tâm trí
ý định thực sự
động cơ thực sự
dũng khí
gan dạ
ý chí
lòng rộng lượng
tấm lòng bao dung
cảm xúc
phần giữa rộng
phần phình ra
bên trong
nội thất
phần bên trong
điểm bụng sóng
đơn vị đếm trứng cá cứng
đơn vị đếm vật chứa có phần giữa phình ra (như bình
lọ)
はら はら はら bụng, dạ dày, tử cung, tâm trí, ý định thực sự, động cơ thực sự, dũng khí, gan dạ, ý chí, lòng rộng lượng, tấm lòng bao dung, cảm xúc, phần giữa rộng, phần phình ra, bên trong, nội thất, phần bên trong, điểm bụng sóng, đơn vị đếm trứng cá cứng, đơn vị đếm vật chứa có phần giữa phình ra (như bình, lọ)
Ý nghĩa
bụng dạ dày tử cung
Luyện viết
Nét: 1/13