Từ vựng
はめる
はめる
vocabulary vocab word
lắp vào (ví dụ: lắp kính vào khung)
nhét vào (ví dụ: nhét nút chai)
cài (ví dụ: cài cúc áo)
đeo vào (ví dụ: đeo nhẫn
găng tay)
quàng (ví dụ: quàng vòng)
gắn vào (ví dụ: gắn ống vào vòi)
xếp vào loại (ví dụ: xếp vào một nhóm cụ thể)
ép vào khuôn (ví dụ: ép vào khuôn đúc)
áp đặt (ví dụ: áp đặt hạn chế)
bẫy
lừa gạt
bày mưu hại
lừa dối
ném vào
quan hệ tình dục
địt
はめる はめる はめる lắp vào (ví dụ: lắp kính vào khung), nhét vào (ví dụ: nhét nút chai), cài (ví dụ: cài cúc áo), đeo vào (ví dụ: đeo nhẫn, găng tay), quàng (ví dụ: quàng vòng), gắn vào (ví dụ: gắn ống vào vòi), xếp vào loại (ví dụ: xếp vào một nhóm cụ thể), ép vào khuôn (ví dụ: ép vào khuôn đúc), áp đặt (ví dụ: áp đặt hạn chế), bẫy, lừa gạt, bày mưu hại, lừa dối, ném vào, quan hệ tình dục, địt
Ý nghĩa
lắp vào (ví dụ: lắp kính vào khung) nhét vào (ví dụ: nhét nút chai) cài (ví dụ: cài cúc áo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0