Từ vựng
はまびし
はまびし
vocabulary vocab word
cây kế đầu dê
cây gai ma
cây gai quỷ
cây cỏ dại gai
cây gai dê
cây kế đất
cây gai đâm
はまびし はまびし はまびし cây kế đầu dê, cây gai ma, cây gai quỷ, cây cỏ dại gai, cây gai dê, cây kế đất, cây gai đâm
Ý nghĩa
cây kế đầu dê cây gai ma cây gai quỷ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0