Từ vựng
はま
はま
vocabulary vocab word
bãi biển
bờ biển
quân cờ bắt được
quân cờ bắt được
Yokohama
bờ sông
ven sông
はま はま はま bãi biển, bờ biển, quân cờ bắt được, quân cờ bắt được, Yokohama, bờ sông, ven sông
Ý nghĩa
bãi biển bờ biển quân cờ bắt được
Luyện viết
Nét: 1/10