Từ vựng
はぶ
はぶ
vocabulary vocab word
rắn hổ mang chúa (Trimeresurus flavoviridis)
rắn lục đốm vàng
はぶ はぶ はぶ rắn hổ mang chúa (Trimeresurus flavoviridis), rắn lục đốm vàng
Ý nghĩa
rắn hổ mang chúa (Trimeresurus flavoviridis) và rắn lục đốm vàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0