Từ vựng
はねつける
はねつける
vocabulary vocab word
từ chối thẳng thừng
bác bỏ
khinh thường và từ chối
はねつける はねつける はねつける từ chối thẳng thừng, bác bỏ, khinh thường và từ chối
Ý nghĩa
từ chối thẳng thừng bác bỏ và khinh thường và từ chối
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0