Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
はなつみ
はなつみ
vocabulary vocab word
hái hoa
thu hái hoa
hanatsumi
hanatsumi
はなつみ
はなつみ
はなつみ
hái hoa, thu hái hoa
は
な
つ
み
は
な
つ
み
は
な
つ
み
は
な
つ
み
は
な
つ
み
は
な
つ
み
Ý nghĩa
hái hoa
và
thu hái hoa
hái hoa, thu hái hoa
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
花摘
はなつみ
み
hái hoa, thu hái hoa
花摘
はなつみ
hái hoa, thu hái hoa
花
はなつみ
つみ
hái hoa, thu hái hoa
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.