Từ vựng
はっきり
vocabulary vocab word
rõ ràng
minh bạch
rõ rệt
chắc chắn
xác định
chính xác
rõ rõ
trở nên rõ ràng
sáng tỏ
はっきり はっきり rõ ràng, minh bạch, rõ rệt, chắc chắn, xác định, chính xác, rõ rõ, trở nên rõ ràng, sáng tỏ
はっきり
Ý nghĩa
rõ ràng minh bạch rõ rệt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0