Từ vựng
はだざわり
はだざわり
vocabulary vocab word
cảm giác khi chạm vào
sự tiếp xúc
kết cấu bề mặt
cách cư xử
はだざわり はだざわり はだざわり cảm giác khi chạm vào, sự tiếp xúc, kết cấu bề mặt, cách cư xử
Ý nghĩa
cảm giác khi chạm vào sự tiếp xúc kết cấu bề mặt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0