Từ vựng
はださむい
はださむい
vocabulary vocab word
lạnh se se
lạnh buốt nhẹ
はださむい はださむい はださむい lạnh se se, lạnh buốt nhẹ
Ý nghĩa
lạnh se se và lạnh buốt nhẹ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
はださむい
vocabulary vocab word
lạnh se se
lạnh buốt nhẹ