Từ vựng
はたねずみ
はたねずみ
vocabulary vocab word
chuột đồng cỏ Nhật Bản (Microtus montebelli)
loài gặm nhấm thuộc phân họ Arvicolinae (bao gồm chuột đồng
chuột lemming và chuột xạ hương)
はたねずみ はたねずみ はたねずみ chuột đồng cỏ Nhật Bản (Microtus montebelli), loài gặm nhấm thuộc phân họ Arvicolinae (bao gồm chuột đồng, chuột lemming và chuột xạ hương)
Ý nghĩa
chuột đồng cỏ Nhật Bản (Microtus montebelli) loài gặm nhấm thuộc phân họ Arvicolinae (bao gồm chuột đồng và chuột lemming và chuột xạ hương)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0