Từ vựng
はずかしめをうける
vocabulary vocab word
bị làm nhục
bị sỉ nhục
bị bẽ mặt
bị xúc phạm
bị xâm hại
bị tấn công tình dục
bị hiếp dâm
はずかしめをうける はずかしめをうける bị làm nhục, bị sỉ nhục, bị bẽ mặt, bị xúc phạm, bị xâm hại, bị tấn công tình dục, bị hiếp dâm
はずかしめをうける
Ý nghĩa
bị làm nhục bị sỉ nhục bị bẽ mặt
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0