Từ vựng
はすかい
はすかい
vocabulary vocab word
chéo
xiên
chéo góc
lệch
chéo nhau
đối chéo
はすかい はすかい はすかい chéo, xiên, chéo góc, lệch, chéo nhau, đối chéo
Ý nghĩa
chéo xiên chéo góc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はすかい
vocabulary vocab word
chéo
xiên
chéo góc
lệch
chéo nhau
đối chéo