Từ vựng
はしる
はしる
vocabulary vocab word
chạy
chạy (phương tiện)
lái xe
di chuyển
di chuyển
chạy (tàu thuyền)
lao tới
phóng nhanh
đua
rút lui
bỏ chạy
đào tẩu
chạy trốn
bỏ trốn
trốn đi cùng nhau
lóe sáng
vệt sáng
lan nhanh (cơn đau)
chạy qua
bùng lên
thoáng qua
lan truyền nhanh
trở nên
trở thành
sa vào
bị cuốn theo
dính líu vào
bị cuốn hút vào
chạy dọc theo
kéo dài
trải dài
nằm
はしる はしる はしる chạy, chạy (phương tiện), lái xe, di chuyển, di chuyển, chạy (tàu thuyền), lao tới, phóng nhanh, đua, rút lui, bỏ chạy, đào tẩu, chạy trốn, bỏ trốn, trốn đi cùng nhau, lóe sáng, vệt sáng, lan nhanh (cơn đau), chạy qua, bùng lên, thoáng qua, lan truyền nhanh, trở nên, trở thành, sa vào, bị cuốn theo, dính líu vào, bị cuốn hút vào, chạy dọc theo, kéo dài, trải dài, nằm
Ý nghĩa
chạy chạy (phương tiện) lái xe
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0