Từ vựng
はしっこい
はしこい
vocabulary vocab word
nhanh
mau
nhanh chóng
thần tốc
chóng vánh
hối hả
kịp thời
sớm
chẳng mấy chốc
sớm hơn thường lệ
non
quá sớm
quá nhanh
dễ dàng
đơn giản
nhanh nhẹn
lẹ làng
ngay khi
ngay lập tức
tức thì
はしっこい はしっこい はしこい nhanh, mau, nhanh chóng, thần tốc, chóng vánh, hối hả, kịp thời, sớm, chẳng mấy chốc, sớm hơn thường lệ, non, quá sớm, quá nhanh, dễ dàng, đơn giản, nhanh nhẹn, lẹ làng, ngay khi, ngay lập tức, tức thì
Ý nghĩa
nhanh mau nhanh chóng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0