Từ vựng
はこがまえ
vocabulary vocab word
bộ thủ "hộp nghiêng" (bộ thủ số 22)
はこがまえ はこがまえ bộ thủ "hộp nghiêng" (bộ thủ số 22)
はこがまえ
Ý nghĩa
bộ thủ "hộp nghiêng" (bộ thủ số 22)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bộ thủ "hộp nghiêng" (bộ thủ số 22)