Từ vựng
はげやま
はげやま
vocabulary vocab word
núi trọc
đồi trọc
núi không cây cối
はげやま はげやま はげやま núi trọc, đồi trọc, núi không cây cối
Ý nghĩa
núi trọc đồi trọc và núi không cây cối
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はげやま
vocabulary vocab word
núi trọc
đồi trọc
núi không cây cối