Từ vựng
はぐ
はぐ
vocabulary vocab word
bóc ra
lột ra
xé ra
tước bỏ
lột da
lột vỏ
tước đoạt
tước quyền
tước chức
はぐ はぐ はぐ bóc ra, lột ra, xé ra, tước bỏ, lột da, lột vỏ, tước đoạt, tước quyền, tước chức
Ý nghĩa
bóc ra lột ra xé ra
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0