Từ vựng
はく
はく
vocabulary vocab word
mặc (quần áo phần dưới cơ thể
ví dụ: quần
váy)
đi (giày dép)
đeo (kiếm vào hông)
gắn (dây cung vào cung)
はく はく はく mặc (quần áo phần dưới cơ thể, ví dụ: quần, váy), đi (giày dép), đeo (kiếm vào hông), gắn (dây cung vào cung)
Ý nghĩa
mặc (quần áo phần dưới cơ thể ví dụ: quần váy)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0