Từ vựng
はいる
はいる
vocabulary vocab word
vào
đi vào
lọt vào
bước vào
lặn (mặt trời hoặc mặt trăng)
chìm xuống
xuống
đạt tới (niết bàn
giác ngộ
v.v.)
đạt được
đạt đến (ví dụ: cao trào)
làm đầy đủ
làm chăm chú
làm chân thành
làm sâu sắc
cảm nhận sâu sắc
(đạt đến trạng thái) hoàn toàn
はいる はいる はいる vào, đi vào, lọt vào, bước vào, lặn (mặt trời hoặc mặt trăng), chìm xuống, xuống, đạt tới (niết bàn, giác ngộ, v.v.), đạt được, đạt đến (ví dụ: cao trào), làm đầy đủ, làm chăm chú, làm chân thành, làm sâu sắc, cảm nhận sâu sắc, (đạt đến trạng thái) hoàn toàn
Ý nghĩa
vào đi vào lọt vào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0