Từ vựng
はいりこむ
はいりこむ
vocabulary vocab word
đi vào
bước vào
thâm nhập
lọt vào
bước chân vào nhà
trở nên phức tạp
はいりこむ はいりこむ はいりこむ đi vào, bước vào, thâm nhập, lọt vào, bước chân vào nhà, trở nên phức tạp
Ý nghĩa
đi vào bước vào thâm nhập
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0