Từ vựng
はいだて
はいだて
vocabulary vocab word
miếng bảo vệ đùi (mặc dưới áo giáp)
はいだて はいだて はいだて miếng bảo vệ đùi (mặc dưới áo giáp)
Ý nghĩa
miếng bảo vệ đùi (mặc dưới áo giáp)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はいだて
vocabulary vocab word
miếng bảo vệ đùi (mặc dưới áo giáp)