Từ vựng
はいかい
はいかい
vocabulary vocab word
haikai (tên gọi chung cho haiku
haibun
haiga
senryū
v.v.)
haikai no renga (phong cách renga hài hước
thường tục tĩu
xuất hiện từ thế kỷ 16)
vô lý
hài hước
はいかい はいかい はいかい haikai (tên gọi chung cho haiku, haibun, haiga, senryū, v.v.), haikai no renga (phong cách renga hài hước, thường tục tĩu, xuất hiện từ thế kỷ 16), vô lý, hài hước
Ý nghĩa
haikai (tên gọi chung cho haiku haibun haiga
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0