Từ vựng
はい
vocabulary vocab word
vâng
đúng vậy
hiểu rồi
tôi hiểu
được
ok
có mặt
có tôi
gì cơ?
cái gì?
nhắc lại đi?
nào
đây
của bạn đây
ngựa ơi chạy đi
chạy lên
はい はい vâng, đúng vậy, hiểu rồi, tôi hiểu, được, ok, có mặt, có tôi, gì cơ?, cái gì?, nhắc lại đi?, nào, đây, của bạn đây, ngựa ơi chạy đi, chạy lên
はい
Ý nghĩa
vâng đúng vậy hiểu rồi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0