Từ vựng
はあ
vocabulary vocab word
vâng
đúng vậy
ừ thì
ha ha!
gì cơ?
hả?
thở dài
はあ はあ vâng, đúng vậy, ừ thì, ha ha!, gì cơ?, hả?, thở dài
はあ
Ý nghĩa
vâng đúng vậy ừ thì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
vâng
đúng vậy
ừ thì
ha ha!
gì cơ?
hả?
thở dài