Từ vựng
のろけ
のろけ
vocabulary vocab word
kể lể về người yêu một cách say đắm
khoe khoang về chuyện tình cảm của mình
のろけ のろけ のろけ kể lể về người yêu một cách say đắm, khoe khoang về chuyện tình cảm của mình
Ý nghĩa
kể lể về người yêu một cách say đắm và khoe khoang về chuyện tình cảm của mình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0