Từ vựng
のりこむ
のりこむ
vocabulary vocab word
lên tàu
lên xe
lên xe buýt
lên boong
lên tàu
tiến vào
bước vào
đến nơi
のりこむ のりこむ のりこむ lên tàu, lên xe, lên xe buýt, lên boong, lên tàu, tiến vào, bước vào, đến nơi
Ý nghĩa
lên tàu lên xe lên xe buýt
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0