Từ vựng
のぼりつめる
のぼりつめる
vocabulary vocab word
lên đến đỉnh
leo lên đỉnh
trèo lên đỉnh
chạm tới đỉnh cao (ví dụ: của một ngọn núi)
say mê
rất nhiệt tình
mê đắm
のぼりつめる のぼりつめる のぼりつめる lên đến đỉnh, leo lên đỉnh, trèo lên đỉnh, chạm tới đỉnh cao (ví dụ: của một ngọn núi), say mê, rất nhiệt tình, mê đắm
Ý nghĩa
lên đến đỉnh leo lên đỉnh trèo lên đỉnh
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0