Từ vựng
のぼりざと
vocabulary vocab word
bộ thủ "làng lớn" trong chữ Hán
のぼりざと のぼりざと bộ thủ "làng lớn" trong chữ Hán
のぼりざと
Ý nghĩa
bộ thủ "làng lớn" trong chữ Hán
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
bộ thủ "làng lớn" trong chữ Hán