Từ vựng
のびりつ
のびりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ tăng trưởng
tỷ lệ kéo dài
のびりつ のびりつ のびりつ tỷ lệ tăng trưởng, tỷ lệ kéo dài
Ý nghĩa
tỷ lệ tăng trưởng và tỷ lệ kéo dài
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
のびりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ tăng trưởng
tỷ lệ kéo dài