Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
のうしんとう
のうしんとう
vocabulary vocab word
chấn động não
noushintou
noushintou
のうしんとう
のうしんとう
のうしんとう
chấn động não
の
う
し
ん
と
う
の
う
し
ん
と
う
の
う
し
ん
と
う
の
う
し
ん
と
う
の
う
し
ん
と
う
の
う
し
ん
と
う
Ý nghĩa
chấn động não
chấn động não
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
脳震盪
のうしんとう
chấn động não
脳
のうしんとう
しんとう
chấn động não
脳振盪
のうしんとう
chấn động não
脳震
のうしんとう
とう
chấn động não
脳振
のうしんとう
とう
chấn động não
脳震蕩
のうしんとう
chấn động não
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.