Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
ねりはみがき
ねりはみがき
vocabulary vocab word
kem đánh răng
nerihamigaki
nerihamigaki
ねりはみがき
ねりはみがき
ねりはみがき
kem đánh răng
ね
り
は
み
が
き
ね
り
は
み
が
き
ね
り
は
み
が
き
ね
り
は
み
が
き
ね
り
は
み
が
き
ね
り
は
み
が
き
Ý nghĩa
kem đánh răng
kem đánh răng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
練
ねりはみがき
り
歯磨
ねりはみがき
き
kem đánh răng
煉
ねりはみがき
り
歯磨
ねりはみがき
き
kem đánh răng
練歯磨
ねりはみがき
き
kem đánh răng
練歯磨
ねりはみがき
kem đánh răng
練
ねりはみがき
り
歯磨
ねりはみがき
kem đánh răng
煉歯磨
ねりはみがき
kem đánh răng
ねり
歯磨
ねりはみがき
き
kem đánh răng
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.