Từ vựng
ねらう
ねらう
vocabulary vocab word
nhắm vào (bằng vũ khí
v.v.)
theo đuổi (ai đó hoặc cái gì đó)
để mắt tới
dự định chiếm hữu
hướng tới
đặt làm mục tiêu
ねらう ねらう ねらう nhắm vào (bằng vũ khí, v.v.), theo đuổi (ai đó hoặc cái gì đó), để mắt tới, dự định chiếm hữu, hướng tới, đặt làm mục tiêu
Ý nghĩa
nhắm vào (bằng vũ khí v.v.) theo đuổi (ai đó hoặc cái gì đó)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0