Từ vựng
ねまわし
ねまわし
vocabulary vocab word
chuẩn bị nền tảng
vận động hậu trường
quá trình xây dựng sự đồng thuận
đào xung quanh gốc cây (trước khi di chuyển)
ねまわし ねまわし ねまわし chuẩn bị nền tảng, vận động hậu trường, quá trình xây dựng sự đồng thuận, đào xung quanh gốc cây (trước khi di chuyển)
Ý nghĩa
chuẩn bị nền tảng vận động hậu trường quá trình xây dựng sự đồng thuận
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0