Từ vựng
ねばねば
ねばねば
vocabulary vocab word
dính
nhớt
dẻo
sệt
quánh
nhão
bết
tính dính
vật dính
ねばねば ねばねば ねばねば dính, nhớt, dẻo, sệt, quánh, nhão, bết, tính dính, vật dính
Ý nghĩa
dính nhớt dẻo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0