Từ vựng
ねなしぐさ
ねなしぐさ
vocabulary vocab word
bèo tấm
người không gốc gác
kẻ lang thang
ねなしぐさ ねなしぐさ ねなしぐさ bèo tấm, người không gốc gác, kẻ lang thang
Ý nghĩa
bèo tấm người không gốc gác và kẻ lang thang
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0