Từ vựng
ねずっぽ
ねずっぽ
vocabulary vocab word
cá đàn lia (loài cá thuộc họ Callionymidae
đặc biệt là cá đàn lia Richard
Repomucenus richardsonii)
ねずっぽ ねずっぽ ねずっぽ cá đàn lia (loài cá thuộc họ Callionymidae, đặc biệt là cá đàn lia Richard, Repomucenus richardsonii)
Ý nghĩa
cá đàn lia (loài cá thuộc họ Callionymidae đặc biệt là cá đàn lia Richard và Repomucenus richardsonii)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0