Từ vựng
ぬまがえる
ぬまがえる
vocabulary vocab word
Ếch đồng lúa châu Á
Ếch gạo Ấn Độ
Ếch dế
ぬまがえる ぬまがえる ぬまがえる Ếch đồng lúa châu Á, Ếch gạo Ấn Độ, Ếch dế
Ý nghĩa
Ếch đồng lúa châu Á Ếch gạo Ấn Độ và Ếch dế
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0