Từ vựng
にほんかもしか
にほんかもしか
vocabulary vocab word
Sơn dương Nhật Bản (Capricornis crispus)
にほんかもしか にほんかもしか にほんかもしか Sơn dương Nhật Bản (Capricornis crispus)
Ý nghĩa
Sơn dương Nhật Bản (Capricornis crispus)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0