Từ vựng
にぎり
にぎり
vocabulary vocab word
nắm chặt
cầm nắm
sự nắm giữ
sự cầm nắm
ôm chặt
một nắm
một vốc
tay cầm
nắm đấm
núm
cơm nắm
cơm viên
sushi nắm tay
sushi được nắn bằng tay với lớp phủ hải sản
v.v.
xác định người chơi quân đen bằng cách nắm một vốc đá và đoán số lượng đá là chẵn hay lẻ
にぎり にぎり にぎり nắm chặt, cầm nắm, sự nắm giữ, sự cầm nắm, ôm chặt, một nắm, một vốc, tay cầm, nắm đấm, núm, cơm nắm, cơm viên, sushi nắm tay, sushi được nắn bằng tay với lớp phủ hải sản, v.v., xác định người chơi quân đen bằng cách nắm một vốc đá và đoán số lượng đá là chẵn hay lẻ
Ý nghĩa
nắm chặt cầm nắm sự nắm giữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0