Từ vựng
なんぱ
なんぱ
vocabulary vocab word
người tán gái
người quyến rũ
tay chơi
người lăng nhăng
hành động tán tỉnh
phái ôn hòa
người ôn hòa
tin xã hội
phóng viên xã hội
nhà đầu tư bán khống
người bán khống
なんぱ なんぱ なんぱ người tán gái, người quyến rũ, tay chơi, người lăng nhăng, hành động tán tỉnh, phái ôn hòa, người ôn hòa, tin xã hội, phóng viên xã hội, nhà đầu tư bán khống, người bán khống
Ý nghĩa
người tán gái người quyến rũ tay chơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0