Từ vựng
なるたけ
なるたけ
vocabulary vocab word
càng nhiều càng tốt
hết sức có thể
trong khả năng cho phép
nếu có thể
なるたけ なるたけ なるたけ càng nhiều càng tốt, hết sức có thể, trong khả năng cho phép, nếu có thể
Ý nghĩa
càng nhiều càng tốt hết sức có thể trong khả năng cho phép
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0