Từ vựng
なりゆき
なりゆき
vocabulary vocab word
diễn biến (của sự việc)
sự phát triển
tiến triển
kết quả
hậu quả
lệnh thị trường
lệnh không giới hạn
なりゆき なりゆき なりゆき diễn biến (của sự việc), sự phát triển, tiến triển, kết quả, hậu quả, lệnh thị trường, lệnh không giới hạn
Ý nghĩa
diễn biến (của sự việc) sự phát triển tiến triển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0