Từ vựng
ならべる
ならべる
vocabulary vocab word
xếp hàng
sắp xếp
xếp thành hàng
liệt kê
kê khai
ngang bằng (với)
so sánh tốt (với)
tốt như
ならべる ならべる ならべる xếp hàng, sắp xếp, xếp thành hàng, liệt kê, kê khai, ngang bằng (với), so sánh tốt (với), tốt như
Ý nghĩa
xếp hàng sắp xếp xếp thành hàng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0