Từ vựng
ならぶ
ならぶ
vocabulary vocab word
xếp hàng
đứng xếp hàng
sánh ngang
sánh kịp
ngang bằng
ならぶ ならぶ ならぶ xếp hàng, đứng xếp hàng, sánh ngang, sánh kịp, ngang bằng
Ý nghĩa
xếp hàng đứng xếp hàng sánh ngang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0